Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vườn thực vật" (1)

vườn thực vật
phát
Tiếng Anh Danh từbotanical garden
Từ vựng của tôi
Chúng tôi đến thăm vườn thực vật.
We visit a botanical garden.

swap_horiz Từ liên quan "vườn thực vật" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vườn thực vật" (1)

Chúng tôi đến thăm vườn thực vật.
We visit a botanical garden.